- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép ra; vắt ra
Anh ấy nặn kem đánh răng ra.
ép; đùn ép
ép ra; vắt ra
Anh ấy nặn kem đánh răng ra.
ép; đùn ép
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Dùng tay chen lấn để mọi người đứng thật đều và chỉnh tề.
ép ra; vắt ra
ép ra; vắt ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.