- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp điện (vật lý)
Hiệu ứng áp điện là một hiện tượng vật lý.
áp điện (vật lý)
Hiệu ứng áp điện là một hiện tượng vật lý.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
áp điện (vật lý)
áp điện (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.