- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại
Tệp này cần được nén.
nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại
Tệp này cần được nén.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại
nén; nén lại; (danh) sự nén; sự nén lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.