- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
máy nén; máy nén khí
Cái máy nén này đã cũ rồi.
máy nén; bộ nén khí
Cái máy nén này bị hỏng rồi.
máy nén; máy nén khí
Cái máy nén này đã cũ rồi.
máy nén; bộ nén khí
Cái máy nén này bị hỏng rồi.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
máy nén; máy nén khí
máy nén; máy nén khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.