- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]
Ép buộc mà không phục, chỉ tổ phản tác dụng.
bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]
Ép buộc mà không phục, chỉ tổ phản tác dụng.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]
bị ép buộc mà không khuất phục [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.