- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
đá dằn tàu; (bóng) yếu tố ổn định; trụ cột
Hòn đá này là đá dằn tàu.
đá dằn tàu; (bóng) yếu tố ổn định; trụ cột
Hòn đá này là đá dằn tàu.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
đá dằn tàu; (bóng) yếu tố ổn định; trụ cột
đá dằn tàu; (bóng) yếu tố ổn định; trụ cột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.