kho; nhà kho; kho thóc
Trong kho thóc có rất nhiều lương thực.
kho; nhà kho; kho chứa
Cái kho này rất lớn.
khoang (tàu/máy bay); kho chứa
kho thóc; kho lương thực; kho chứa
Kho này chứa rất nhiều lương thực.
khoang (tàu); kho
Khoang tàu có thể chứa rất nhiều hàng hóa.
kho; nhà kho; kho thóc
Trong kho thóc có rất nhiều lương thực.
kho; nhà kho; kho chứa
Cái kho này rất lớn.
khoang (tàu/máy bay); kho chứa
kho thóc; kho lương thực; kho chứa
Kho này chứa rất nhiều lương thực.
khoang (tàu); kho
Khoang tàu có thể chứa rất nhiều hàng hóa.