- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
ghét phụ nữ; tư tưởng thù ghét phụ nữ; misogyny
Chứng ghét phụ nữ là một loại căm ghét phụ nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
ghét phụ nữ; tư tưởng thù ghét phụ nữ; misogyny
Chứng ghét phụ nữ là một loại căm ghét phụ nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
ghét phụ nữ; tư tưởng thù ghét phụ nữ; misogyny
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.