- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
vi khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn kỵ khí phát triển trong môi trường không có oxy.
vi khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn kỵ khí phát triển trong môi trường không có oxy.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
vi khuẩn kỵ khí
vi khuẩn kỵ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.