- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)
Một centiwatt bằng một phần trăm watt.
xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)
Một centiwatt bằng một phần trăm watt.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)
xentiwatt (đơn vị công suất, bằng 1/100 watt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.