- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
âm thanh gốc; giọng/âm gốc (nhạc cụ không khuếch đại)
Tôi thích đàn guitar acoustic.
âm thanh gốc; giọng/âm gốc (nhạc cụ không khuếch đại)
Tôi thích đàn guitar acoustic.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm thanh gốc; giọng/âm gốc (nhạc cụ không khuếch đại)
âm thanh gốc; giọng/âm gốc (nhạc cụ không khuếch đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.