học sĩ; kẻ sĩ; binh sĩ
中有文化知识的人;兵yǒu wénhuà zhīshi de rén;bīng
Anh ấy là một sĩ tử.
học sĩ; kẻ sĩ; chiến sĩ
中有学问或有才能的人;古代身份等级yǒu xuéwen huò yǒu cáinéng de rén;gǔdài shēnfen děngjí
Kẻ sĩ chết vì tri kỷ.
binh sĩ; sĩ quan hạ cấp; kẻ sĩ (người có học)
中军队中低级的军人jūnduì zhōng dī jí de jūnrén
Anh ấy là một sĩ quan cấp dưới.
người có học; kẻ sĩ; binh sĩ
中有一定知识和技能的人;兵军人yǒu yīdìng zhīshi hé jìnéng de rén;bīng jūnrén
Anh ấy là một chuyên gia.
học sĩ; kẻ sĩ; người học thức (cổ)
中有文化知识的人;读书人yǒu wénhuà zhīshi de rén;dúshū rén
học sĩ; kẻ sĩ; quan lại (thời cổ)
中古代的官员或读书人gǔdài de guānyuán huò dúshū rén
Sĩ, nông, công, thương, mỗi người một chức phận.
trường phái binh pháp (học phái thời Tiên Tần); nhà quân sự; nhà binh
中拿武器打仗的人náwǔqì dǎzhàng de rén
Anh ấy là một người lính.
họ Thế
中姓氏,中文姓名中的一个常见姓。xìngshì, zhōngwén xìngmíng zhōng de yīgè chángjiàn xìng。
học sĩ; kẻ sĩ; binh sĩ
中有文化知识的人;兵yǒu wénhuà zhīshi de rén;bīng
Anh ấy là một sĩ tử.
học sĩ; kẻ sĩ; chiến sĩ
中有学问或有才能的人;古代身份等级yǒu xuéwen huò yǒu cáinéng de rén;gǔdài shēnfen děngjí
Kẻ sĩ chết vì tri kỷ.
binh sĩ; sĩ quan hạ cấp; kẻ sĩ (người có học)
中军队中低级的军人jūnduì zhōng dī jí de jūnrén
Anh ấy là một sĩ quan cấp dưới.
người có học; kẻ sĩ; binh sĩ
中有一定知识和技能的人;兵军人yǒu yīdìng zhīshi hé jìnéng de rén;bīng jūnrén
Anh ấy là một chuyên gia.
học sĩ; kẻ sĩ; người học thức (cổ)
中有文化知识的人;读书人yǒu wénhuà zhīshi de rén;dúshū rén
học sĩ; kẻ sĩ; quan lại (thời cổ)
中古代的官员或读书人gǔdài de guānyuán huò dúshū rén
Sĩ, nông, công, thương, mỗi người một chức phận.
trường phái binh pháp (học phái thời Tiên Tần); nhà quân sự; nhà binh
中拿武器打仗的人náwǔqì dǎzhàng de rén
Anh ấy là một người lính.
họ Thế
中姓氏,中文姓名中的一个常见姓。xìngshì, zhōngwén xìngmíng zhōng de yīgè chángjiàn xìng。
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.