- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
người nguyên thủy; người tiền sử
Người nguyên thủy sống trong hang động.
người nguyên thủy; người tiền sử
Người nguyên thủy sống trong hang động.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nguyên thủy; người tiền sử
người nguyên thủy; người tiền sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.