nắp miệng (operculum); nắp vỏ ốc
Nắp vỏ sò này rất nhỏ.
nắp đậy (trong giải phẫu học); miệng xoáy (của ốc)
nắp miệng (operculum); nắp vỏ ốc
Nắp vỏ sò này rất nhỏ.
nắp đậy (trong giải phẫu học); miệng xoáy (của ốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.