- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
mai, vỏ cứng (của rùa, cua, v.v.); móng (tay, chân); giáp (hàng đầu, thứ nhất); thiên can thứ nhất (甲乙丙丁...); (từ chỉ người hoặc vật chung chung) bên A
mai, vỏ cứng (của rùa, cua, v.v.); móng (tay, chân); giáp (hàng đầu, thứ nhất); thiên can thứ nhất (甲乙丙丁...); (từ chỉ người hoặc vật chung chung) bên A
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mai, vỏ cứng (của rùa, cua, v.v.); móng (tay, chân); giáp (hàng đầu, thứ nhất); thiên can thứ nhất (甲乙丙丁...); (từ chỉ người hoặc vật chung chung) bên A
dùng để chỉ người hoặc vật không xác định (tương đương 'A', 'người thứ nhất'); can chi thứ nhất (甲乙丙丁...); giáp (lớp vỏ cứng, mai rùa...); móng (tay, chân); hạng nhất, đứng đầu
Giáp và Ất là bạn bè.
móng (tay hoặc chân); giáp (can thứ nhất trong Thiên Can); thứ nhất, đứng đầu; mai (rùa, cua); áo giáp
Móng tay của tôi rất dài.
giáp; thứ nhất (trong dãy "giáp, ất, bính..."); chữ "A"
Xin hãy xem phần A.
giáp, can thứ nhất trong Thập Thiên Can 十天干[shí tiān gān]; đứng đầu, hạng nhất; mai (rùa, cua); móng (tay, chân)
Giáp là vị trí đầu tiên trong Thiên Can.
thứ nhất (trong danh sách, như một bên trong hợp đồng, v.v.)
Giáp là người đầu tiên.
áo giáp; vảy cứng (của động vật); đứng đầu, thứ nhất; can Giáp (thiên can thứ nhất trong thập can)
Tấm giáp này rất nặng.
hệ thống xếp hạng dùng trong khoa cử thời phong kiến; hạng nhất, đứng đầu; giáp (thiên can thứ nhất); mai, vỏ cứng (của rùa, côn trùng); móng (tay, chân)
Anh ấy là học sinh hạng A.
áo giáp bằng da hoặc kim loại có gắn phiến (cổ)
Lính thời cổ đại mặc giáp.
đơn vị hành chính dân sự trong hệ thống bảo giáp 保甲[bǎo jiǎ] (thời xưa)
Cái giáp này dùng để làm gì?
điểm phương vị cổ đại trong la bàn Trung Quốc: 75°
Giáp là một phương vị cổ đại.
mai, vỏ cứng (của rùa, cua, v.v.); móng (tay, chân); giáp (hàng đầu, thứ nhất); thiên can thứ nhất (甲乙丙丁...); (từ chỉ người hoặc vật chung chung) bên A
dùng để chỉ người hoặc vật không xác định (tương đương 'A', 'người thứ nhất'); can chi thứ nhất (甲乙丙丁...); giáp (lớp vỏ cứng, mai rùa...); móng (tay, chân); hạng nhất, đứng đầu
Giáp và Ất là bạn bè.
móng (tay hoặc chân); giáp (can thứ nhất trong Thiên Can); thứ nhất, đứng đầu; mai (rùa, cua); áo giáp
Móng tay của tôi rất dài.
giáp; thứ nhất (trong dãy "giáp, ất, bính..."); chữ "A"
Xin hãy xem phần A.
giáp, can thứ nhất trong Thập Thiên Can 十天干[shí tiān gān]; đứng đầu, hạng nhất; mai (rùa, cua); móng (tay, chân)
Giáp là vị trí đầu tiên trong Thiên Can.
thứ nhất (trong danh sách, như một bên trong hợp đồng, v.v.)
Giáp là người đầu tiên.
áo giáp; vảy cứng (của động vật); đứng đầu, thứ nhất; can Giáp (thiên can thứ nhất trong thập can)
Tấm giáp này rất nặng.
hệ thống xếp hạng dùng trong khoa cử thời phong kiến; hạng nhất, đứng đầu; giáp (thiên can thứ nhất); mai, vỏ cứng (của rùa, côn trùng); móng (tay, chân)
Anh ấy là học sinh hạng A.
áo giáp bằng da hoặc kim loại có gắn phiến (cổ)
Lính thời cổ đại mặc giáp.
đơn vị hành chính dân sự trong hệ thống bảo giáp 保甲[bǎo jiǎ] (thời xưa)
Cái giáp này dùng để làm gì?
điểm phương vị cổ đại trong la bàn Trung Quốc: 75°
Giáp là một phương vị cổ đại.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.