- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ chi; tay chân
Tứ chi của anh ấy rất khỏe mạnh.
tứ chi (hai tay hai chân)
Anh ta không chịu làm việc, không phân biệt được ngũ cốc.
tứ chi; tay chân
Tứ chi của anh ấy rất khỏe mạnh.
tứ chi (hai tay hai chân)
Anh ta không chịu làm việc, không phân biệt được ngũ cốc.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ chi; tay chân
tứ chi; tay chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.