- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn loại dịch hại (chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ)
Tiêu diệt bốn loài gây hại là mục tiêu của chúng ta.
bốn loại dịch hại (chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ)
Tiêu diệt bốn loài gây hại là mục tiêu của chúng ta.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bốn loại dịch hại (chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ)
bốn loại dịch hại (chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.