- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn cái cũ (Tứ Cựu: tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, tập quán cũ — mục tiêu đả phá trong Cách mạng Văn hóa)
Phá bỏ Tứ Cựu.
bốn cái cũ (Tứ Cựu: tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, tập quán cũ — mục tiêu đả phá trong Cách mạng Văn hóa)
Phá bỏ Tứ Cựu.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
bốn cái cũ (Tứ Cựu: tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, tập quán cũ — mục tiêu đả phá trong Cách mạng Văn hóa)
bốn cái cũ (Tứ Cựu: tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, tập quán cũ — mục tiêu đả phá trong Cách mạng Văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.