- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
Một năm có bốn mùa.
bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
Một năm có bốn mùa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.