- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tháng Tư
中一年中的第四个月yī nián zhōng de dì sì ge yuè
tháng Tư (âm lịch)
中农历的第四个月nónglì de dì sì ge yuè
Tháng tư là mùa xuân.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng Tư
中一年中的第四个月yī nián zhōng de dì sì ge yuè
tháng Tư (âm lịch)
中农历的第四个月nónglì de dì sì ge yuè
Tháng tư là mùa xuân.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng Tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.