- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ quý (bộ bốn lá cùng giá trị trong bài poker)
Anh ấy có một bộ tứ quý.
tứ quý (bốn lá cùng điểm trong bài)
Tôi có một bộ tứ quý.
tứ quý (bộ bốn lá cùng giá trị trong bài poker)
Anh ấy có một bộ tứ quý.
tứ quý (bốn lá cùng điểm trong bài)
Tôi có một bộ tứ quý.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
tứ quý (bộ bốn lá cùng giá trị trong bài poker)
tứ quý (bộ bốn lá cùng giá trị trong bài poker)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.