- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
xung quanh; xung quanh đó
Gần nhà tôi có một công viên.
xung quanh; xung quanh đó
Gần nhà tôi có một công viên.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
xung quanh; xung quanh đó
xung quanh; xung quanh đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.