- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nhìn xung quanh; ngó nhìn bốn phía
Anh ấy nhìn quanh không có ai mới dám nói ra bí mật.
nhìn xung quanh; ngó nhìn bốn phía
Anh ấy nhìn quanh không có ai mới dám nói ra bí mật.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
nhìn xung quanh; ngó nhìn bốn phía
nhìn xung quanh; ngó nhìn bốn phía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.