- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cãi lại; đối đáp lại
Anh ấy luôn thích cãi lại.
cãi lại; đối đáp lại
Anh ấy luôn thích cãi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.