- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
(Đài Loan) (tin học) vòng lặp
Chương trình này có một vòng lặp.
(Đài Loan) (tin học) vòng lặp
Chương trình này có một vòng lặp.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
(Đài Loan) (tin học) vòng lặp
(Đài Loan) (tin học) vòng lặp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.