- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa cho tôi một biên lai.
phiếu xác nhận đã nhận; giấy biên nhận
Xin hãy đưa cho tôi một tờ giấy xác nhận.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa cho tôi một biên lai.
phiếu xác nhận đã nhận; giấy biên nhận
Xin hãy đưa cho tôi một tờ giấy xác nhận.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.