- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
quay trở về cảng; hồi hàng
Con tàu đã quay về cảng.
quay trở về cảng; hồi hàng
Con tàu đã quay về cảng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
quay trở về cảng; hồi hàng
quay trở về cảng; hồi hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.