- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
hồi máu (máu chảy ngược vào ống truyền dịch); (khẩu) hồi phục máu; phục hồi thể lực
hồi máu; (bóng) phục hồi (một phần)
Thuốc này có thể giúp bạn hồi máu.
hồi máu (máu chảy ngược vào ống truyền dịch); (khẩu) hồi phục máu; phục hồi thể lực
hồi máu; (bóng) phục hồi (một phần)
Thuốc này có thể giúp bạn hồi máu.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hồi máu (máu chảy ngược vào ống truyền dịch); (khẩu) hồi phục máu; phục hồi thể lực
hồi máu (máu chảy ngược vào ống truyền dịch); (khẩu) hồi phục máu; phục hồi thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.