nước; quốc gia; đất nước
nước; quốc gia; đất nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước; quốc gia; đất nước(kế thừa)
中有自己的政府和领土的独立地区yǒu zìjǐ de zhèngfǔ hé lǐngtǔ de dúlì dìqū
Bạn thích quốc gia nào?
quốc; nước(kế thừa)
中有国土、人民、政府的政治共同体yǒu guótǔ、rénmín、zhèngfǔ de zhèngzhì gòngtóng tǐ
Đất nước này rất đẹp.
họ Quốc(kế thừa)
中姓氏,中文人名中常见的姓xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de xìng
nước; quốc gia; đất nước(kế thừa)
中有自己的政府和领土的独立地区yǒu zìjǐ de zhèngfǔ hé lǐngtǔ de dúlì dìqū
Bạn thích quốc gia nào?
quốc; nước(kế thừa)
中有国土、人民、政府的政治共同体yǒu guótǔ、rénmín、zhèngfǔ de zhèngzhì gòngtóng tǐ
Đất nước này rất đẹp.
họ Quốc(kế thừa)
中姓氏,中文人名中常见的姓xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de xìng