- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem
Rất nhiều người đã đứng xem buổi biểu diễn này.
vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem
Rất nhiều người đã đứng xem buổi biểu diễn này.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem
vây quanh xem; đứng xem; hiếu kỳ xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.