ngày
ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngày(kế thừa)
中一个昼夜;从早到晚的时间yī gè zhòuyè;cóng zǎo dào wǎn de shíjiān
Hôm nay là ngày gì?
mặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật(kế thừa)
中太阳,地球围绕它转的星球tàiyáng、dìqiú wéirào tā zhuǎn de xīngqiú
Nhật (viết tắt của Nhật Bản)(kế thừa)
中日本的简写;代表日本国rìběn de jiǎnxiě;dàibiǎo rìběn guó
Nhật Bản là một quốc gia xinh đẹp.
ngày (trong tháng); ngày; mặt trời; Nhật Bản(kế thừa)
中一个月中的某一天yī gè yuè zhōng de mǒu yì tiān
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
giao hợp nam nữ (tục); quan hệ tình dục (tục)(kế thừa)
中与某人发生性关系yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi
Anh ta đã ngủ với người phụ nữ đó.
ngày(kế thừa)
中一个昼夜;从早到晚的时间yī gè zhòuyè;cóng zǎo dào wǎn de shíjiān
Hôm nay là ngày gì?
mặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật(kế thừa)
中太阳,地球围绕它转的星球tàiyáng、dìqiú wéirào tā zhuǎn de xīngqiú
Nhật (viết tắt của Nhật Bản)(kế thừa)
中日本的简写;代表日本国rìběn de jiǎnxiě;dàibiǎo rìběn guó
Nhật Bản là một quốc gia xinh đẹp.
ngày (trong tháng); ngày; mặt trời; Nhật Bản(kế thừa)
中一个月中的某一天yī gè yuè zhōng de mǒu yì tiān
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
giao hợp nam nữ (tục); quan hệ tình dục (tục)(kế thừa)
中与某人发生性关系yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi
Anh ta đã ngủ với người phụ nữ đó.