- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đông cứng; cứng lại; (bóng) củng cố; ăn sâu
Loại vật liệu này có thể hóa rắn.
cố định hóa; (bóng) làm vĩnh viễn; trở nên cứng nhắc
Ý tưởng này đã được cố định rồi.
đông cứng; cứng lại; (bóng) củng cố; ăn sâu
Loại vật liệu này có thể hóa rắn.
cố định hóa; (bóng) làm vĩnh viễn; trở nên cứng nhắc
Ý tưởng này đã được cố định rồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đông cứng; cứng lại; (bóng) củng cố; ăn sâu
đông cứng; cứng lại; (bóng) củng cố; ăn sâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.