- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
kiên nhẫn chịu đựng cảnh nghèo; an phận nghèo khó
Anh ấy kiên cường chịu đựng nghèo khó, không vì năm đấu gạo mà cúi lưng.
kiên nhẫn chịu đựng cảnh nghèo; an phận nghèo khó
Anh ấy kiên cường chịu đựng nghèo khó, không vì năm đấu gạo mà cúi lưng.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
kiên nhẫn chịu đựng cảnh nghèo; an phận nghèo khó
kiên nhẫn chịu đựng cảnh nghèo; an phận nghèo khó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.