- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
chửi thề quốc dân (câu chửi thề phổ biến nhất của người Trung Quốc)
Anh ấy đã nói một câu chửi thề.
chữ tục tiểu nhân; lời chửi rủa thô tục
Anh ta luôn chửi thề.
câu chửi thề "quốc dân" của Trung Quốc (kiểu như "đ. mẹ mày")
chửi thề quốc dân (câu chửi thề phổ biến nhất của người Trung Quốc)
Anh ấy đã nói một câu chửi thề.
chữ tục tiểu nhân; lời chửi rủa thô tục
Anh ta luôn chửi thề.
câu chửi thề "quốc dân" của Trung Quốc (kiểu như "đ. mẹ mày")
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chửi thề quốc dân (câu chửi thề phổ biến nhất của người Trung Quốc)
chửi thề quốc dân (câu chửi thề phổ biến nhất của người Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
“Tā mā de” là một câu chửi thề quốc dân.
“Tā mā de” là một câu chửi thề quốc dân.