- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
khi bản đồ mở ra, dao găm lộ diện (âm mưu cuối cùng bị bại lộ) [thành ngữ](kế thừa)
Đồ cùng chuỷ hiện là một thành ngữ cổ.
khi đồ bản trải hết, con dao găm lộ ra (mưu đồ thực sự bị bại lộ) [thành ngữ](kế thừa)
Cuối cùng thì anh ta cũng lộ rõ ý đồ xấu.
khi bản đồ mở ra, dao găm lộ diện (âm mưu cuối cùng bị bại lộ) [thành ngữ](kế thừa)
Đồ cùng chuỷ hiện là một thành ngữ cổ.
khi đồ bản trải hết, con dao găm lộ ra (mưu đồ thực sự bị bại lộ) [thành ngữ](kế thừa)
Cuối cùng thì anh ta cũng lộ rõ ý đồ xấu.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
khi bản đồ mở ra, dao găm lộ diện (âm mưu cuối cùng bị bại lộ) [thành ngữ]
khi bản đồ mở ra, dao găm lộ diện (âm mưu cuối cùng bị bại lộ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.