- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
hình ảnh; ảnh; đồ họa(kế thừa)
中用照相机、摄像机等拍摄或绘制的画面yòng zhàoxiàngjī、shèxiàngjī děng pāishè huò huìzhì de huàhuà
Bức ảnh này rất đẹp.
hình ảnh; ảnh; đồ họa(kế thừa)
中用照相机、摄像机等拍摄或绘制的画面yòng zhàoxiàngjī、shèxiàngjī děng pāishè huò huìzhì de huàhuà
Bức ảnh này rất đẹp.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
hình ảnh; ảnh; đồ họa
hình ảnh; ảnh; đồ họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.