- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tròn; hình tròn; vòng tròn
Cái bàn này hình tròn.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
tròn; hình tròn; vòng tròn
Cái bàn này hình tròn.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tròn; hình tròn; vòng tròn
tròn; hình tròn; vòng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.