- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
hạt cườm; viên ngọc
Trên sợi dây chuyền này có rất nhiều hạt châu.
hạt cườm; viên ngọc
Trên sợi dây chuyền này có rất nhiều hạt châu.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
hạt cườm; viên ngọc
hạt cườm; viên ngọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.