- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
mái vòm; vòm tròn
Tòa nhà này có một mái vòm.
mái vòm; vòm tròn
Tòa nhà này có một mái vòm.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
mái vòm; vòm tròn
mái vòm; vòm tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.