- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
cổ tròn; cổ bo
Tôi thích mặc quần áo cổ tròn.
cổ tròn (của áo phông, áo chui đầu)
Tôi thích áo phông cổ tròn.
cổ tròn; cổ bo
Tôi thích mặc quần áo cổ tròn.
cổ tròn (của áo phông, áo chui đầu)
Tôi thích áo phông cổ tròn.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cổ tròn; cổ bo
cổ tròn; cổ bo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.