- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
khoanh tròn xác định; đánh dấu khoanh tròn
Xin bạn khoanh tròn từ này.
khoanh vùng; xác định; chỉ định
Chúng tôi đã khoanh vùng một phạm vi.
khoanh tròn xác định; đánh dấu khoanh tròn
Xin bạn khoanh tròn từ này.
khoanh vùng; xác định; chỉ định
Chúng tôi đã khoanh vùng một phạm vi.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
khoanh tròn xác định; đánh dấu khoanh tròn
khoanh tròn xác định; đánh dấu khoanh tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.