- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chăn nuôi ngựa (cũ)
người chăn nuôi ngựa (cũ)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chăn nuôi ngựa (cũ)
người chăn nuôi ngựa (cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.