vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
Cái vòng này rất tròn.
bao quanh; vòng quanh
Tường thành bao quanh thành phố.
vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
Cái vòng này rất tròn.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
Quả bóng này tròn.
vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
Cái vòng này rất tròn.
bao quanh; vòng quanh
Tường thành bao quanh thành phố.
vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
Cái vòng này rất tròn.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
Quả bóng này tròn.
vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.