- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
Vật liệu composite là một loại vật liệu mới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
vật liệu tổng hợp; vật liệu composite
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.