- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
phức tạp; rắc rối
中有很多部分,不容易理解或处理yǒu hěnduō bùfen, búróngyì lǐjiě huò chǔlǐ
Vấn đề này rất phức tạp.
phức tạp; rắc rối
中有很多部分,不容易理解或处理yǒu hěnduō bùfen, búróngyì lǐjiě huò chǔlǐ
Vấn đề này rất phức tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
phức tạp; rắc rối
phức tạp; rắc rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.