- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đơn giản; không phức tạp
中不复杂;容易理解或做bù fùzá; róngyì lǐjiě huò zuò
Vấn đề này rất đơn giản.
Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
đơn giản; không phức tạp
中不复杂;容易理解或做bù fùzá; róngyì lǐjiě huò zuò
Vấn đề này rất đơn giản.
Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đơn giản; không phức tạp
đơn giản; không phức tạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.