- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)
Anh ấy đã thắng vòng phục hoạt.
vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)
Anh ấy đã thắng vòng phục hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)
vòng thi vớt; vòng phục sinh (vòng thi đấu bổ sung để giành suất vào tiếp theo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.