- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vết thương; chấn thương; tổn thương
Anh ấy bị thương ngoài da.
vết thương ngoài; chấn thương ngoại khoa
Anh ấy bị chấn thương.
vết thương; tổn thương; bị thương
vết thương; chấn thương; tổn thương
Anh ấy bị thương ngoài da.
vết thương ngoài; chấn thương ngoại khoa
Anh ấy bị chấn thương.
vết thương; tổn thương; bị thương
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vết thương; chấn thương; tổn thương
vết thương; chấn thương; tổn thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.