- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
Anh ấy là một người nước ngoài.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
Anh ấy là một người nước ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.