- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
Anh ấy đã nhận được suất đặc cách.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
Anh ấy đã nhận được suất đặc cách.
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.